Thường huấn
Đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần Gabriel trong ngày Truyền Tin (x. Lc 1,26-38)
ĐỐI THOẠI GIỮA ĐỨC MARIA VÀ SỨ THẦN GABRIEL
TRONG NGÀY TRUYỀN TIN
(x. Lc 1,26-38)
M. Gioan XXIII Nguyễn Văn Tấn
Trong cuộc sống, con người luôn mong muốn có được những mối tương quan tốt đẹp. Chính vì thế, đối thoại trở thành nhịp cầu để kết nối sự thân tình giữa người với người và xây dựng những mối tương quan bền vững. Vì vậy mà trong Kinh Thánh, đã để lại nhiều mẫu gương về đối thoại, đặc biệt là cuộc đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần Gabriel.
Với cuộc đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần Gabriel trong Tin Mừng Luca (x. Lc 1,26-38) không chỉ là một sự kiện lịch sử mà còn là một kho tàng chứa đựng những thông điệp sâu sắc về đức tin, sự khiêm nhường và lòng vâng phục. Đây là một cảnh tượng quan trọng trong hành trình cứu độ nhân loại, mà mỗi lời nói và hành động của Đức Maria đều phản chiếu một mẫu mực sống động về mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa.
Nhìn vào cuộc đối thoại này, chúng ta sẽ nhận thấy một đức tin kiên vững và một niềm vui không cùng trong ân sủng và tình yêu, bởi một nữ tỳ đầy lòng khiêm tốn và tín thác trong sự kết hợp với đức tin và lý trí. Do đó, Mẹ đã vâng phục Thiên Chúa và làm cho kế hoạch cứu độ được hoàn tất. Hơn nữa, đây cũng là lời mời gọi mỗi chúng ta – đặc biệt là những người sống đời dâng hiến - hãy học hỏi và noi gương Mẹ trong cách thức đối thoại với Thiên Chúa, để luôn biết mở lòng đón nhận thánh ý Ngài và sống đẹp trong mối tương quan với tha nhân.
Qua đề tài “Đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần Gabriel trong ngày Truyền Tin (x. Lc 1,26-38)”, bài viết sẽ được trình bày trong ba mục chính. Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về đối thoại giữa Đức Maria với sứ thần Gabriel, qua đó khám phá bối cảnh và nội dung cuộc trò chuyện này. Tiếp theo, bài viết sẽ phân tích gương mẫu đối thoại bằng đức tin mà Đức Maria thể hiện, để chúng ta hiểu sâu hơn về sự tín thác tuyệt đối vào Thiên Chúa. Cuối cùng, bài viết sẽ trình bày lời mời gọi tu sĩ đối thoại bằng tình yêu, một lời mời không chỉ dành riêng cho những người sống đười thánh hiến, mà còn là bài học quý giá cho tất cả những ai mong muốn sống gắn bó mật thiết với Chúa và anh chị em.
1. Cuộc đối thoại giữa Đức Maria với sứ thần Gabriel
Cuộc đối thoại giữa Đức Maria với sứ thần Gabriel là khoảnh khắc Thiên Chúa “bật mí” cái bí mật từ muôn đời. Chính vì thế mà Tin Mừng Luca cho biết, khi sứ thần Gabriel vào nhà trinh nữ Maria (x. Lc 1,26-27) và đã nói: χαῖρε, κεχαριτωμένη, ὁ κύριος μετὰ σοῦ = chaíre, kecharitoméne, ho kýrios metá soû.[1] Chúng ta cùng nhau phân tích lời đó để hiểu được ý nghĩa về cuộc đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần Gabriel.
Trước hết, thiên thần đã nói “Mừng vui lên. Hỡi Đấng đầy ân sủng”, ngài không nói: Mừng vui lên hỡi Đức Maria. Do đó, ân sủng là đặc tính sâu sắc nhất của Đức Mẹ.[2] Thiên thần đã nói χαίρε (chaíre kính chào hoặc mừng vui lên), thay vì lời chào thông thường Shalom (shah-LOME) שלום của người Do Thái (bình an, hòa bình – “bình an ở cùng bà”). Lời chào này không chỉ là lời chúc mừng mà còn mở ra lịch sử cứu độ và đánh dấu sự khởi đầu của Tân Ước. Tuy nhiên, lời chào này vẫn gắn liền với Cựu Ước, vì nó tiếp nối lịch sử cứu độ. Lời “Hãy vui lên!” của sứ thần gợi lại lời của ngôn sứ Sophonia[3] khi dân Israel được kêu gọi vui mừng vì Thiên Chúa sẽ đến cứu độ họ. Do đó, lời chào này thể hiện sự liên tục của kế hoạch cứu độ trong cả hai Giao ước. Trong tiếng Hy Lạp, “niềm vui” (χαρά chará) và “ân sủng” (χάρις cháris) có cùng gốc, điều này cho thấy niềm vui và ân sủng luôn gắn liền với nhau trong thông điệp của sứ thần.[4] Nhưng tại sao “mừng vui lên”? Vui vì danh hiệu κεχαριτωμένη (kecharitoméne “Đấng đầy ân sủng” = Gratia Plena) là tước hiệu mới và đặc biệt mà Thiên Chúa đã trao cho Maria, như một “tên mới, chẳng ai biết được ngoài kẻ lãnh nhận” (Kh 2,17). Đây chính là cuộc đối thoại trong tình yêu và ân sủng, vì là tin mừng cho Maria và là nguồn gốc của mọi ân huệ mà Mẹ nhận được từ Thiên Chúa. Mặc dầu, tất cả chúng ta đều hân hoan và cảm thấy hạnh phúc khi nhận biết rằng Thiên Chúa yêu thương mình, nhưng chỉ duy nhất Maria mới được nghe lời thiên sứ truyền đạt sự mạc khải về việc Mẹ được “đầy ân sủng” của Thiên Chúa.[5] Bên cạnh đó, cuộc đối thoại này mặc cho Maria một cái tên mới là “Đấng đầy ân sủng”. Hơn thế nữa, cái tên này còn nói lên ơn gọi và sứ mệnh của Mẹ trong thời đại mới của ân sủng, thời chuyển từ chế độ lề luật sang chế độ ân sủng: Lề luật khiến con người tính toán và so đo trước mặt Thiên Chúa, tin vào lề luật hơn là vào Thiên Chúa, còn ân sủng giúp con người nhận ra mình là thọ tạo, để rồi hoàn toàn lệ thuộc vào Thiên Chúa và sống nhờ tình yêu của Ngài.[6] Ngoài ra, Sứ thần đã không chào Mẹ bằng tên riêng quen thuộc “myriam” (Maria[7]), mà chọn danh xưng “Đấng đầy ân sủng” để khẳng định ơn gọi đặc biệt của Mẹ (x. RM[8] 8b). Điều này lại càng chứng minh về cuộc đối thoại trong thánh ý của Thiên Chúa.[9] Bởi chương trình cứu độ đến từ Thiên Chúa, nên cuộc đối thoại giữa Sứ thần và Đức Maria là cuộc đối thoại đến từ mặc khải của tình yêu (x. RM 9a). Vì thế, Mẹ được gọi là “Đấng đầy ân sủng”, nghĩa là Mẹ đã nhận được một hồng ân đến từ Thiên Chúa, mà không phải bất cứ người phụ nữ nào cũng xứng đáng lãnh nhận. Do đó, Mẹ được Thiên Chúa chọn để thụ thai và sinh hạ Đấng Cứu Thế, tác giả của mọi nguồn ân sủng.[10]
Tiếp đến, thiên thần còn nói “Đức Chúa ở cùng Bà.”[11] Có thể nói, lời này không chỉ khẳng định sự hiện diện của Thiên Chúa, mà còn nói lên sự tuyển chọn đặc biệt dành cho Đức Maria trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa đối với nhân loại. Với lời chúc phúc “Đức Chúa ở cùng Bà” chứa đựng ba ý nghĩa quan trọng: Thiên Chúa trực tiếp đến với Đức Maria; Ngài nâng Đức Maria lên làm Mẹ Thiên Chúa; và Đức Maria trở thành Hòm bia Giao Ước, nơi Thiên Chúa ngự trị, là Đền Thờ của vinh quang Thiên Chúa. Lời giải thích của sứ thần trong Lc 1,35: “Thánh Thần sẽ ngự xuống trên bà, và quyền năng Đấng Tối Cao sẽ rợp bóng trên bà, vì thế Đấng Thánh sắp sinh ra sẽ được gọi là Con Thiên Chúa”, ở đây không chỉ giải thích sự hiện diện của Thiên Chúa nơi Đức Maria mà còn gợi nhắc đến hình ảnh Hòm Bia trong Cựu Ước. Hình ảnh “bóng” vinh quang của Thiên Chúa từng bao phủ Hòm Bia trong Trướng Tao Phùng,[12] nơi Thiên Chúa ngự trị, chính là hình ảnh mà Đức Maria cũng trải qua. Quả thế, sự vinh quang của Thiên Chúa theo cách này, không chỉ là một hiện diện vĩ đại mà còn làm cho Đức Maria trở thành một nơi thiêng liêng, nơi vinh quang của Thiên Chúa được biểu lộ một cách trọn vẹn.[13]
Cuối cùng, cuộc đối thoại được tiếp diễn với những phản ứng của Đức Maria. Theo Đức Giáo hoàng Biển Đức XVI, thì nó diễn ra qua ba giai đoạn rõ rệt: Thứ nhất, Mẹ cảm thấy bối rối và suy nghĩ về lời chào của sứ thần. Mẹ đã không sợ hãi như ông Dacaria (x. Lc 1,12), mà lại tập trung vào việc tìm hiểu ý nghĩa sâu xa của lời chào đó, để suy niệm và tìm kiếm sự hiểu biết trọn vẹn về kế hoạch của Thiên Chúa, (x. Lc 2,19.51). Vì vậy mà, Mẹ luôn trở thành hình ảnh của Giáo hội trong việc lắng nghe và ghi nhớ Lời Chúa; thứ hai, Đức Maria đưa ra cho sứ thần câu hỏi chân thành và quyết đoán: “Việc ấy xảy ra cách nào, vì tôi không biết việc vợ chồng?” (Lc 1,34). Ở đây, Mẹ không nghi ngờ về lời hứa của Thiên Chúa, mà chỉ băn khoăn về cách thức Thiên Chúa sẽ thực hiện điều đó. Điều này đã được Thánh Tôma Aquinô trưng dẫn lời của thánh Ambrôsiô khi chú giải câu hỏi tu từ này: “Mẹ không hề nghi nan về việc thụ thai, nhưng muốn biết thụ thai bằng cách nào”.[14] Quả thật, trong cuộc đối thoại Mẹ đã thể hiện sự khiêm tốn và mong muốn để hiểu rõ hơn về sứ mệnh cao cả mà Thiên Chúa trao phó cho mình. Bên cạnh đó, các nhà chú giải cũng cho thấy câu hỏi này không phải là nghi ngờ, mà là sự tò mò về cách thức Thiên Chúa sẽ thực hiện mầu nhiệm này. Bởi vậy, sau khi thiên thần cho biết, Mẹ mang thai nhờ quyền năng Chúa Thánh Thần “đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể” (Lc 1,37) và Mẹ đã thưa xin vâng trong sự tin tưởng tuyệt đối (x. Lc 1,38). Kể từ đây, Mẹ trở thành Mẹ Thiên Chúa qua sự tự do vâng phục và khiêm tốn.[15] Đúng như lời Giáo hội xác tín, “Đức Maria không phải là một dụng cụ hoàn toàn thụ động trong tay Thiên Chúa, nhưng đã cộng tác tích cực vào việc cứu độ nhân loại, nhờ tin và vâng phục trong tự do” (LG[16] 56). Còn thánh Bernard thành Clairvaux lại gọi đó là giây phút quyết định của tự do và sự quảng đại. Đức Maria không chỉ vâng lời mà còn thể hiện sự tự do trong lựa chọn, một sự vâng phục mang tính ý thức và trách nhiệm khi đưa quyết định, là chấp nhận một sứ vụ cao cả; thứ ba, dù không còn thiên thần bên cạnh, Đức Maria vẫn tiếp tục cuộc hành trình đầy thử thách, từ sự nghi ngờ của Giuse về bào thai cho đến cuộc khổ nạn của Đức Giêsu. Tuy nhiên, trong suốt chặng đường đó, Mẹ luôn nhớ lại lời của Sứ thần và ý thức sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời sống của mình. Hơn nữa, sự vâng phục của Đức Maria không chỉ là hành động một lần duy nhất mà thôi, nhưng là một quá trình liên tục, điều này lại càng phản ánh sự thẩm thấu sâu sắc của Lời Chúa trong cuộc đời của Mẹ.[17]
Như vậy, cuộc đối thoại giữa Đức Maria với sứ thần Gabriel được diễn ra trong sự chân thành và tin tưởng, tự do và vâng phục, để rồi sẵn sàng thực thi thánh ý Chúa một cách tuyệt đối. Do đó, cuộc thoại này đã mở ra cho nhân loại một kỷ nguyên mới là kỷ nguyên của sự sống muôn đời.
Vậy, điều gì đã làm cho lời “xin vâng” của Đức Maria trở thành một mẫu gương sáng ngời trong đức tin, và làm thế nào cuộc đối thoại giữa Mẹ và thiên sứ Gabriel có thể dạy chúng ta về cách đối thoại với Thiên Chúa trong đời sống đức tin?
2. Gương mẫu đối thoại bằng đức tin
Mẹ Maria chính là mẫu gương đối thoại bằng đức tin, bởi trong ngày Truyền Tin, khi nghe sứ thần Gabriel thông báo về việc Mẹ sẽ thụ thai và sinh hạ Đấng Cứu Thế, Mẹ không hoang mang hay sợ hãi mà chỉ hỏi một câu rất hợp lý: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng!” (Lc 1,34). Vì thế, câu hỏi này đã tạo ra một tiêu chuẩn mới cho việc đối thoại bằng đức tin. Chúng ta có thể nhận thấy điều này qua những lập luận sau:
Trước hết, Đức Maria đã tiếp nhận lời của sứ thần và Mẹ đã khéo léo xin thêm sự giải thích về cách thức mà sự kiện kỳ diệu này sẽ xảy ra. Vì, Đức Maria nhận thức rằng, mình không đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ cao cả được giao phó. Câu hỏi đó không phải là sự nghi ngờ, mà là biểu hiện của sự khiêm nhường và thể hiện ý thức về sự yếu đuối, bất lực của Mẹ trước kế hoạch vĩ đại của Thiên Chúa. Tuy nhiên, câu hỏi ấy lại hé lộ một mầu nhiệm là: sứ thần không chỉ loan báo về việc nhập thể của Ngôi Hai, mà còn mặc khải về cách thức trinh khiết mà Đức Maria sẽ thụ thai Đấng Cứu Thế. Ngài đã long trọng khẳng định rằng chính quyền năng của Thiên Chúa sẽ thực hiện điều này, giúp Đức Maria hoàn thành sứ mệnh cao cả của mình, biến điều không thể thực hiện được thành hiện thực được.[18] Nói cách khác, đối thoại bằng lòng tin đòi hỏi phải có một luồng ánh sáng của Thần Khí và một tấm lòng khát khao sự hiểu biết trong Thiên Chúa. Cho nên, những lời giải thích tiếp theo của Sứ thần đã xác nhận đức tin và sự khiêm nhường của Đức Maria.[19] Hơn nữa, nơi Mẹ đức tin không chỉ sống động mà còn là tấm gương phản chiếu cho các Kitô hữu noi theo. Vì thế, Mẹ đối thoại với Sứ thần bằng đức tin và niềm vui, trong việc tin tưởng vào Thiên Chúa một cách tuyệt đối. Do đó, đức tin của Mẹ không dành riêng cho một tầng lớp nào, mà là cho tất cả mọi người, đặc biệt là những tâm hồn đơn sơ, chất phác, luôn hướng về Chúa trong mọi lời nói và việc làm.[20]
Kế đến, trong cuộc đối thoại Mẹ đã vẫn dụng giữa đức tin và lý trí. Đây là câu hỏi thể hiện sự siêu phàm của lý trí. Câu hỏi này cũng cho thấy rằng đức tin không phải là sự mù quáng, mà là sự kết hợp giữa lý trí và sự tín thác vào Thiên Chúa. Như vậy, hợp với lời thánh Anselmô là: “Đức tin và lý trí kết hợp với nhau dẫn đến sự hiểu biết”.[21] Dầu rằng, Sứ thần đã giải thích, Đức Maria sẽ thụ thai nhờ quyền năng của Chúa Thánh Thần (x. Lc 1,38), điều đó vượt qua mọi giới hạn của lý trí con người, nhưng lại là một sự thật tuyệt duyệt trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.
Sau cùng, đức tin của Đức Maria biểu hiện lòng khiêm nhường.[22] Thật thế, sau khi đã nhận lời giải thích từ Sứ thần, Đức Maria không phản đối hay yêu cầu thêm một lý do nào, nhưng đã đáp lại với sự khiêm tốn: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Câu trả lời này đã minh định cho mẫu gương đối thoại bằng đức tin, bởi sự chấp nhận vô điều kiện đối với ý muốn của Thiên Chúa. Quả vậy, Mẹ là nữ tỳ đích thực của Chúa. Vì, Mẹ luôn khiêm nhường đón nhận thánh ý Chúa và tin tưởng, phó thác mọi sự nơi Chúa, nhất là luôn vâng theo kế hoạch của Thiên Chúa. Thật thế, “với lời đáp đó, Đức Maria như muốn thưa lên với Thiên Chúa: này con đây, con là bản viết, xin văn nhân cứ viết điều ngài muốn, xin Chúa của vạn sự dùng con theo tôn ý của Người.”[23] Như vậy, sự khiêm nhường của Mẹ thật toàn diện và sâu sắc đến mức có thể nói: khiêm nhường chính là chìa khóa dẫn vào tâm hồn Mẹ. Lời Fiat này cũng thể hiện Đức Maria tự đặt mình đúng vị trí của một thụ tạo trước Thiên Chúa, Đấng đã tạo dựng Mẹ.[24] Do đó, khi Mẹ sống trong sự khiêm tốn sâu sắc, Thiên Chúa đã nghiêng mình xuống sự thấp hèn của nữ tỳ, để nâng Người lên và đặt Mẹ vào hàng thần thánh.[25] Với lời Fiat, Đức Maria không chỉ đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa để trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế, mà còn thể hiện lòng vâng phục tuyệt đối và sẵn sàng cộng tác vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa, và khi chấp nhận ơn gọi của mình, Mẹ không hành động một cách mù quáng hay miễn cưỡng, mà với sự tỉnh táo, nhận thức rõ ràng về trách nhiệm và sự tự do lựa chọn theo ý muốn của Thiên Chúa.[26] Vì thế, Đức Maria không chỉ là người đón nhận ơn thánh, mà còn là hình mẫu hoàn hảo của sự vâng lời, là người mở Hòm Bia Giao Ước qua việc Nhập Thể của Con Thiên Chúa và sự cứu rỗi nhân loại. Như vậy, lời “Fiat” của Đức Maria tại Nazareth cũng chính là chìa khóa cho công trình cứu chuộc của Thiên Chúa,[27] giúp thực hiện cuộc tạo dựng mới qua việc Nhập Thể của Ngôi Lời.[28]
Như vậy, Mẹ Maria chính mẫu gương đối thoại bằng đức tin. Vì, khi đối thoại bằng tin là làm cho ân sủng và tình yêu của Thiên Chúa dẫy lên trong nhân loại. Hơn thế nữa, nhờ mẫu gương này mà nhân loại được cứu độ và chương trình cứu độ của Thiên Chúa được thực hiện. Là Kitô chúng ta có sẵn sàng bắc nhịp cầu đối thoại bằng tình yêu không?
3. Lời mời gọi tu sĩ đối thoại bằng tình yêu
Tình yêu là sức mạnh gắn kết con người lại với nhau, tạo thành sự đoàn kết, xây dựng mối tương quan tốt đẹp giữa người với người. Vì thế mà, người tu sĩ luôn được mời gọi đối thoại bằng tình yêu. Dầu rằng “sống cuộc đời thánh hiến trong thế giới hôm nay trở nên khó khăn hơn nhiều,”[29] nhưng trong hơn ba mươi năm qua, “đối thoại” đã trở thành một phương tiện quan trọng trong sứ mệnh của Hội Thánh, vì “nó xuất phát từ chính sự đối thoại yêu thương ban ơn cứu độ của Chúa Cha với nhân loại qua Chúa Con và trong quyền năng của Chúa Thánh Thần.”[30] Đối thoại không chỉ là một lời mời gọi mà còn là một ơn gọi sâu sắc đối với mỗi Kitô hữu, đặc biệt là đối với đời sống tu trì.
Theo Đức Thánh Cha Phanxicô, các hội dòng sẽ trở nên khô cằn và khó thu hút người đến với Chúa nếu “thiếu sự đối thoại và dấn thân với thực tế.”[31] Vì vậy, đối thoại là yếu tố cần thiết không thể thiếu,[32] nó là yếu tố làm nên chất lượng đời sống yêu thương huynh đệ trong cộng đoàn.[33] Dưới đây là một vài gợi ý để các tu sĩ thực hành lời mời gọi đối thoại bằng tình yêu trong đời sống hằng ngày:
Trước hết, tu sĩ đối thoại và lắng nghe Thiên Chúa. Để thực hiện điều này, việc cầu nguyện và lắng nghe Lời Chúa trong cộng đoàn là vô cùng quan trọng. Khi lắng nghe Lời Chúa, tu sĩ không chỉ thể hiện sự tuân phục đối với Ngài mà còn thể hiện sự gắn kết bằng một tình yêu mật thiết với Thiên Chúa trong đời sống hằng ngày: “Ai yêu mến Thầy, thì sẽ giữ lời Thầy” (Ga 14,23). Thật vậy, Thiên Chúa có thể làm được mọi sự, nhưng Người luôn mong muốn sự cộng tác từ chúng ta. Ngài cần đôi tay, trái tim và tâm trí của chúng ta để thể hiện tình yêu của Người, giống như cách Người cần lời “Fiat” của Đức Maria trong ngày Truyền Tin. Đời sống thinh lặng hỗ trợ rất nhiều trong cuộc đối thoại này, vì nó không chỉ là nguồn gốc của mọi sự mà còn là nơi tu sĩ thực sự đi vào bản chất của đối thoại và lắng nghe, giữ mối liên hệ với Thiên Chúa.
Bên cạnh đó, kinh nguyện trong cộng đoàn cũng giúp tu sĩ đối thoại với Thiên Chúa, vì nó tạo ra sự gắn kết sâu sắc giữa các thành viên. Cầu nguyện cùng nhau và cho nhau mang lại hiệu quả tuyệt vời. Thật vậy, nếu mối tương quan của họ với Chúa không sâu sắc, thì mối tương quan giữa họ với nhau cũng chỉ dừng lại ở mức độ hời hợt. Khi đức tin không vững chắc, đức cậy và đức mến cũng sẽ suy yếu. Mối tương quan chân thành và sâu sắc với Thiên Chúa là nền tảng để xây dựng những tình tương thân tương ái giữa các thành viên trong cộng đoàn.[34] Lời Chúa phải trở thành ánh sáng dẫn lối, soi sáng mọi bước đường trong cuộc sống mỗi người (x. Tv 119,105), là “Đường, Sự Thật và Sự Sống” (Ga 15,6), giúp ta tìm về cuộc gặp gỡ sâu sắc với Thiên Chúa.[35] Vì vậy, trước khi lắng nghe nhau, các môn đệ chúng ta cần lắng nghe Lời Chúa, để Lời Ngài có thể tác động và hướng dẫn họ trong mọi cuộc đối thoại,[36] ngõ hầu họ sẽ vâng phục nhau.
Tiếp đến, vâng phục trong đối thoại. Vâng phục trong đối thoại không phải là sự ép buộc, mà là một sự lựa chọn tự nguyện, đầy hiểu biết và tự do trong đời sống tu trì. Vâng phục chính là sự kết nối sâu sắc giữa niềm tin và tình yêu, là yếu tố không thể thiếu trong đối thoại. Để có một cuộc đối thoại hiệu quả, điều quan trọng là phải đặt niềm tin vào người đối diện.[37] Chỉ khi có niềm tin, họ mới có thể mở lòng và thể hiện cảm xúc chân thật của mình. Sự tin tưởng ấy giúp tu sĩ cảm thấy được đón nhận và tôn trọng, tạo ra môi trường giao tiếp chân thành, trong đó mỗi người đều cảm thấy an ủi và thấu hiểu. Một cộng đoàn không thể phát triển nếu thiếu đi sự chân thành.[38]
Chúng ta thường biết rõ điều cần nói, nhưng nỗi lo ngại và e dè thường ngăn cản chúng ta mở lời. Chính sự e ngại này khiến nhiều mối tương quan phai nhạt khi không ai đủ can đảm để thẳng thắn. Như lời Kinh Thánh nói: “Ai trả lời thẳng thắn mới là người bạn thật” (Cn 24,26). Tuy nhiên, chân thành không có nghĩa là nói bất cứ điều gì vào bất kỳ lúc nào, mà cần phải nói đúng lúc và đúng cách (x. Cn 8,6). Trong đối thoại, chúng ta cần phải rành mạch và chỉ đáp trả những gì người khác nói hay muốn nói. Tránh pha trộn các vấn đề không liên quan hoặc lan man, vì điều đó làm cho cuộc đối thoại thiếu hiệu quả, không chân thành và không có ích. Do đó, mỗi khi trao đổi cần phải rõ ràng, không mơ hồ và không tránh né. Những câu trả lời thiếu thẳng thắn có thể dẫn đến mâu thuẫn hoặc phản ứng tiêu cực từ người khác, cho nên, cần phải thận trọng để không gây tổn thương.[39] Dù việc nói thẳng đôi khi có thể khó khăn, nhưng nó cần được thực hiện trong tinh thần bác ái, với mục đích giúp người khác khắc phục sai lầm và hướng họ về con đường đúng đắn.[40]
Thêm vào đó, đối thoại là một nghệ thuật tinh tế. Đối thoại không chỉ là sự trao đổi bằng lời nói mà còn là sự đồng cảm chân thành. Vì thế, lắng nghe đóng vai trò rất quan trọng trong cuộc đối thoại.[41] Khi thiếu sự lắng nghe, nhiều cuộc trò chuyện chỉ trở thành những cuộc độc thoại song song, nơi mỗi người nói mà không có ai thực sự lắng nghe. Lắng nghe không phải để phản biện, mà là để thấu hiểu bằng cả tấm lòng rộng mở, không vội vàng phán xét hay chỉ trích, đó là “thời gian hiểu biết lòng nhau, thời gian vun đắp mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau”.[42]
Chính, Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi chúng ta thực hành linh đạo lắng nghe,[43] chú ý lưu tâm đến con người: “Dấu hiệu của sự lắng nghe này là thời gian tôi dành cho người ấy. Không phải vấn đề là dành thời gian bao lâu, mà là người ấy cảm thấy rằng thời gian của tôi là của họ.”[44] Vì vậy, tu sĩ phải là con người luôn sẵn lòng lắng nghe và đối thoại với tất cả mọi người như với những người anh chị em.[45] Mỗi người cần xây dựng một “văn hóa gặp gỡ,” để khi gặp gỡ tha nhân, họ cũng nhận ra đó là cơ hội gặp gỡ Thiên Chúa, vì con người được tạo dựng theo hình ảnh của Ngài.[46] Quả thật, đối thoại là một chuyển động hai chiều, trong đó sự hỗ tương là bản chất của đối thoại[47]: cho và nhận, trao đổi hồng ân,[48] và nhất là sự hiệp nhất trong yêu thương và tôn trọng tha nhân.[49]
Cuối cùng, yêu thương và tôn trọng sự khác biệt nơi tha nhân là nền tảng để đối thoại. Lý do duy nhất cho sự hiện hữu của chúng ta chính là Thiên Chúa, vì Thiên Chúa là tình yêu (x.1Ga 4,8). Chính tình yêu này là động lực giúp con người xây dựng sự thân tình với nhau, và đây cũng là nền tảng của đời tu.[50] Tình yêu ấy không chỉ hiện diện trong mối tương quan giữa các thành viên trong cộng đoàn, mà còn lan tỏa đến mọi người. Vì vậy, điều chính yếu trong cộng đoàn là các thành viên biết yêu thương và quan tâm đến nhau, nghĩa là “là gặp gỡ với một biến cố, một con người, sự gặp gỡ đem đến cho cuộc đời một chân trời mới và một hướng đi quyết định”[51] như thánh Phaolô dạy: “Hãy có cùng một cảm nghĩ, cùng một lòng mến, cùng một tâm hồn, cùng một ý hướng như nhau” (Pl 2,2-4).
Ngoài ra, đức ái là một tình yêu không chỉ khoan dung mà còn luôn quan tâm, giúp đỡ, sẵn sàng chia sẻ khó khăn và tha thứ cho nhau. “Vô tri bất mộ,” nếu thiếu sự hiểu biết về người khác, chúng ta rất khó yêu thương, cảm thông và đồng hành cùng họ.[52] Trong cộng đoàn tu trì, sự khác biệt về quan điểm, truyền thống và cách hiểu là điều không thể tránh khỏi, và có thể tạo ra thử thách trong việc xây dựng sự đồng thuận. Tuy nhiên, chính tình yêu thương và sự tôn trọng lẫn nhau sẽ trở thành cầu nối vững chắc giúp vượt qua mọi rào cản. Khi đối thoại, các tu sĩ cần chia sẻ yếu tố hiệp nhất chung để cuộc trao đổi trở nên hiệu quả và chân thành.[53]
Như vậy, lời mời gọi tu sĩ đối thoại bằng tình yêu là lời mời gọi sống đức ái trọn hảo, nghĩa là đối thoại với mọi người bằng ngôn ngữ của tình yêu Thiên Chúa. Hơn thế nữa, đối thoại bằng tình yêu giúp người tu sĩ sống một một cuộc sống tròn đầy “Anh em hãy nên hoàn thiện như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện” (Mt 5,48).
Tạm kết
Cuộc đối thoại giữa Đức Maria và sứ thần Gabriel đã mang đến cho nhân loại một kho tàng vô giá – kho tàng của hồng phúc cứu chuộc. “Kho tàng này không thể bị hủy diệt, và cùng với con người bước vào chiều kích vĩnh cửu, kho tàng này thuộc về vận mệnh cánh chung thiên linh của con người. Nhờ kho tàng này, con người có được tương lai vĩnh viễn của mình nơi Thiên Chúa.”[54] Cuộc đối thoại này không chỉ thể hiện vai trò của Mẹ Maria là Mẹ Thiên Chúa và Mẹ của loài người nhưng Mẹ còn thể hiện một vai trò quan trọng trong chương trình cứu độ. Vì, Mẹ người đầu tiên mở lòng đón nhận tình thương và hồng ân cứu độ của Thiên Chúa.
Đồng thời, cuộc đối thoại này đã mở ra cho nhân loại nguồn mạch sự sống đời đời. Như Thánh Phaolô viết: “Khi đến thời viên mãn, Thiên Chúa đã sai Con của Ngài đến, sinh bởi một người phụ nữ, để chúng ta được làm nghĩa tử” (Gl 4,4-5). “Vì loài người chúng ta và để cứu độ chúng ta, Người đã từ trời xuống thế, bởi phép Chúa Thánh Thần, Người đã nhập thể trong lòng Trinh Nữ Maria.”[55] Quả thật, công cuộc vĩ đại của Thiên Chúa đã được thực hiện qua một phương thức âm thầm, bắt đầu từ cuộc đối thoại trong đức tin và tình yêu.
Tin và yêu chính là chìa khóa để mở cửa Nước Trời. Cuộc đối thoại này là nguồn cảm hứng vô tận cho hành trình đức tin của mỗi người. Bằng cách học hỏi và noi theo gương Mẹ, đặc biệt là trong cách thức đối thoại với Thiên Chúa và tha nhân qua đức tin và tình yêu, chúng ta có thể góp phần xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn, nơi ân sủng và tình yêu của Thiên Chúa được lan tỏa đến mọi người. Lời “xin vâng” của Đức Maria vẫn tiếp tục vang vọng, như một lời mời gọi chúng ta mở lòng đón nhận thánh ý Chúa và sống trọn vẹn trong tình yêu của Ngài.
Cùng với Mẹ, chúng ta hãy học cách sống mầu nhiệm ơn gọi của mình. Nghĩa là, chúng ta cần nhận ra tiếng Chúa đang mời gọi, tức là phải khám phá ra ước mơ của Thiên Chúa nơi mình. Ngài muốn tôi là ai, chứ không phải tôi phải làm gì. Là người Kitô hữu cách riêng là người sống đời dâng hiến chúng ta có sẵn sàng mang tình yêu vào đối thoại không?
[1] “Hãy vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng. Đức Chúa ở cùng bà” (Lc 1,28).
[2] Theo Kinh Thánh, Thiên Chúa được trình bày như là Đấng đầy tràn ân sủng (x. Xh 34,6). Ngài đầy ân sủng theo nghĩa chủ động (actif) vì là Đấng đổ đầy ân sủng, còn Đức Maria cũng như các thụ tạo đầy ân sủng theo nghĩa bị động (passif), nghĩa là “được đầy ân sủng”. Đứng giữa Đức Kitô, Vị trung gian, Đấng “đầy ân sủng” (Ga 1,14) theo cả hai nghĩa: chủ động và thụ động (x. Raniero Cantalamessa, Đức Maria tấm gương cho Giáo hội, Athanase Nguyễn Quốc Lâm (dịch), Nxb Tôn Giáo 2022, tr. 26).
[3] “Reo vui lên, hỡi thiếu nữ Xion, hò vang dậy đi nào, nhà Israel hỡi! Hỡi thiếu nữ Giêrusalem, hãy nức lòng phấn khởi. Án lệnh phạt ngươi, Đức Chúa đã rút lại, thù địch của ngươi, Người đã đẩy lùi xa. Đức Vua của Israel đang ngự giữa ngươi, chính là Đức Chúa. Sẽ chẳng còn tai ương nào khiến ngươi phải sợ” (Xp 3,14-15).
[4] x. Josehp Ratzinger/Benedikt XVI., Jesus von Nazareth, Prolog Die Kienheitsgeschichten, Freiburg – Basel – Wien 2012, tr. 37-39.
[5] x. Ngô Văn Vững, Học Trường Đức Maria, Tập III, Đức Maria gương mẫu của lòng tin, Nxb Đồng Nai 219, tr. 79.
[6] x. Nguyễn Văn Trình, Kinh Kính Mừng Ave Maria, Nxb. Tôn Giáo 2011, tr. 70.
[7] Trong Tin Mừng Luca, danh thánh Maria không xuất hiện trong lời chào, và cái tên này chỉ được thêm vào sau này bởi Giáo hội. Thánh Luca không nhắc đến gia đình của Đức Maria, điều này khác với những thông tin về bà Elisabeth, chị của Mẹ, hay bà Anna. Tuy nhiên, Luca xác nhận rằng Đức Maria là một cô gái người Israel, sống tại Nazareth – một làng nhỏ bị khinh miệt bởi người Do Thái. Lời nói của Natanael trong Tin Mừng Gioan (x. Ga 1,46) cũng phản ánh sự coi thường của mọi người đối với Nazareth, qua đó cho thấy Đức Maria là một thiếu nữ nghèo, ít người biết đến, và gia phả của Mẹ dường như không có ai chú ý. (x. Sđd., tr. 41).
[8] RM = Gioan Phaolô II, Thông điệp Redemptoris Mater Mẹ Đấng Cứu Thế 25.03.1987.
[9] x. Nguyễn Văn Trình, Kinh Kính Mừng Ave Maria, Nxb. Tôn Giáo 2011, tr. 51.
[10] x. Sđd., tr. 54-55.
[11] Trong Cựu Ước, cụm từ “Đức Chúa ở cùng ngươi” xuất hiện nhiều lần (x. St 26,24; 28,15; Xh 3,11-12; Tl 6,16; Gr 1,8; 1,19). Lời này không chỉ là dấu hiệu của sự hiện diện của Thiên Chúa giữa dân Ngài, mà còn là sự khẳng định về Giao Ước mà Thiên Chúa đã lập với họ, cam kết bảo vệ và che chở họ. Đồng thời, lời này cũng nhấn mạnh sứ mệnh của những người được Thiên Chúa chọn để giải thoát dân khỏi cảnh khốn cùng và dẫn dắt họ vào một bước ngoặt lịch sử mới.
[12] Cụm từ “Trưởng Tao Phùng” được linh mục Nguyễn Thế Thuấn sử dụng trong bản dịch Kinh Thánh như sau: “Môsê đã không thể vào Trưởng Tao Phùng, vì mây đậu lại ở trên và vinh quang Yavê lắp đầy Nhà Tạm” (Xh 40,35). Trong khi đó, Nhóm Các Giờ Kinh Phụng Vụ lại dịch là “Lều Hội Ngộ”: “Ông Môsê không thể vào Lều Hội Ngộ vì đám mây đậu trên đó, và vinh quang ĐỨC CHÚA đầy tràn Nhà Tạm” (Xh 40,35).
[13] x. Nguyễn Văn Trình, Kinh Kính Mừng Ave Maria, Nxb. Tôn Giáo 2011, tr. 72.
[14] Frederick M. Jelly, OP, Tôn Sùng Đức Maria trong Thánh Truyền Công Giáo, Ed: Hồng Ân (New Orleans, 2001), tr. 204, trong: Giuse Nguyễn Văn Kế, Đức Maria Mẫu gương đức tin & Lòng sùng kính Mẹ tại Việt Nam, Nxb Tôn Giáo 2024, tr. 51.
[15] Thánh Maximilianô Kolbe nói: “Trong các công trình của Người, Thiên Chúa, Đấng đã ban cho chúng ta có ý chí tự do, muốn rằng chúng ta phục vụ Người cách tự do trong tư cách là những dụng cụ, do chỗ ý của chúng ta ưng thuận ý muốn của Người, giống như cách của Mẹ rất thánh khi Mẹ nói: ‘Tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Người thực hiện cho tôi như lời thiên sứ nói.’” (Vũ Phan Long, Các bài Tin Mừng Luca dùng trong phụng vụ, Nxb. Đồng Nai 2021, tr. 22).
[16] LG = Công Đồng Vaticanô II, Hiến chế Lumen Gentium Tín Lý Về Giáo Hội 21.11.1964.
[17] x. Josehp Ratzinger/Benedikt XVI., Jesus von Nazareth, Prolog Die Kienheitsgeschichten, Freiburg – Basel – Wien 2012, tr. 43-47.
[18] x. Vũ Phan Long, Các bài Tin Mừng Luca dùng trong phụng vụ, Nxb. Đồng Nai 2021, tr. 17-18.
[19] x. Sđd., tr. 21.
[20] x. Ngô Văn Vững, Học Trường Đức Mẹ, Đức Maria nhà giáo dục (Tập I), Nxb. Đồng Nai 2018, tr. 19.
[21] x. Vũ Phan Long, Các bài Tin Mừng Luca dùng trong phụng vụ, Nxb. Đồng Nai 2021, tr. 22.
[22] Vào thời điểm xảy ra sự kiện Truyền Tin, dân Israel sống dưới sự cai trị của Đế quốc La Mã, nhưng niềm tin vào Đấng Mêsia, Người sẽ giải thoát họ khỏi ách nô lệ, vẫn vững vàng trong lòng họ. Trong bối cảnh ấy, Đức Maria, một thiếu nữ Do Thái giản dị ở Nazareth – một vùng đất không được mấy người chú ý – đã được Sứ thần Gabriel trao cho sứ mệnh trọng đại: trở thành Mẹ của Đấng Cứu Thế. Hành động này của Thiên Chúa chính là sự chọn lựa một con người khiêm tốn từ một nơi bình dị để thực hiện kế hoạch cứu rỗi kỳ diệu. Khung cảnh Truyền Tin diễn ra một cách tĩnh lặng, không ồn ào hay rực rỡ, trái ngược hoàn toàn với sự xuất hiện của thiên thần trước ông Dacaria tại Giêrusalem, trung tâm tôn giáo của dân Do Thái (x. Nguyễn Văn Trình, Kinh Kính Mừng Ave Maria, Nxb. Tôn Giáo 2011, tr. 67-69).
[23] Origène, Xommentaire sur l'Évangile de Luc, Frag. 18 (GCS. 49), trong: Giuse Nguyễn Văn Kế, Đức Maria Mẫu gương đức tin & Lòng sùng kính Mẹ tại Việt Nam, Nxb Tôn Giáo 2024, tr. 51.
[24] x. Ngô Văn Vững, Học Trường Đức Mẹ, Khát quát về tin (Tập II), Nxb. Đồng Nai 2018, tr. 120-121.
[25] x. Sđd., tr. 122.
[26] x. Vũ Phan Long, Các bài Tin Mừng Luca dùng trong phụng vụ, Nxb. Đồng Nai 2021, tr. 22.
[27] Giáo hội dựa vào lời dạy của các Giáo phụ để làm sáng tỏ vai trò của Đức Maria trong công cuộc cứu độ. Quả thật, Đức Maria không chỉ là nguồn mạch cứu độ cho chính mình mà còn cho toàn thể nhân loại. Nếu Evà đã làm cho nhân loại rơi vào tội lỗi qua sự bất tuân, thì nhờ vào sự vâng phục của Đức Maria, Mẹ đã gỡ bỏ “nút dây” mà Evà đã thắt chặt, mở ra con đường cứu rỗi. Chính vì vậy, Mẹ đã trở thành “Mẹ của những kẻ sống,” vì mặc dù qua Evà, sự chết đã xâm nhập vào thế gian, nhưng nhờ Đức Maria, sự sống vĩnh cửu được ban tặng cho toàn thể nhân loại (x. LG 56).
[28] x. Ngô Văn Vững, Học Trường Đức Mẹ, Đức Maria gương mẫu của lòng tin (Tập III), Nxb. Đồng Nai 2018, tr. 134.
[29] Bộ Các Hội Dòng Đời Sống Thánh Hiến Và Các Tu Đoàn Tông Đồ, Văn kiện Hồng Ân Trung Tín Và Niềm Vui Kiên Trì, 2020, Nữ Tu Marie Ange dịch, số 1.
[30] Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Tông huấn Ecclesia in Asia Giáo Hội tại Á Châu (1999), số 29.
[31] Phanxicô, Thư gửi đến các tu sĩ Tây Ban Nha nhân dịp Tuần Lễ Đời Sống Thánh Hiến lần thứ 50 (URL: https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2021-05/dtc-doi-song-thanh-hien-doi-thoai-thuc-te.html, cập nhật 23.02.2025)
[32] x. Bộ Các Hội Dòng Đời Sống Thánh Hiến và Các Tu Đoàn Tông Đồ, Nghệ thuật tìm kiếm Thánh Nhan Thiên Chúa, Những định hướng cho việc đào tạo các nữ tu chiêm niệm, Đan Viện Cát Minh Sài Gòn (chuyển ngữ), Lm. Phan Tấn Thành (hiệu đính), Nxb. Đồng Nai 2020, số 40.
[33] x. Sđd., số 67.
[34] x. George Kaitholil, Hiệp thông trong cộng đoàn, Một chương trình canh tân cho tu sĩ, Nguyễn Văn Chữ (chuyển ngữ), Nxb. Phương Đông 2015, tr. 130.
[35] x. Đức Thánh Cha Phanxicô, Tông Hiến Vultum Dei quaerere Tìm Dung Nhan Thiên Chúa (29.06.2016), số 19-21.
[36] x. Ủy ban Thần học Quốc tế, Tính Hiệp Hành trong đời sống và sứ vụ của Hội Thánh, Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương dịch, Nxb. Đồng Nai 2021, tr. 96.
[37] x. George Kaitholil, Hiệp thông trong cộng đoàn, Một chương trình canh tân cho tu sĩ, Nguyễn Văn Chữ (chuyển ngữ), Nxb. Phương Đông 2015, tr. 127.
[38] x. Sđd.
[39] Thánh Biển Đức, bậc thầy khôn ngoan của đời sống đan tu, đã đưa ra lời khuyên đầy tính nhân văn cho các quản lý trong đan viện: “Khi có ai đến xin điều gì không hợp lý, không nên tỏ vẻ khinh bỉ làm phiền lòng anh em, nhưng hãy khéo léo khước từ cách khiêm tốn lời xin vô lý.” Ngài nhấn mạnh thêm: “Trước hết ngài phải có lòng khiêm tốn, gặp ai xin điều gì không sẵn, hãy biết trả lời nhã nhặn, như đã viết: “Một lời tốt lành hơn quà tặng quý giá”.” (TL 31,7.13-14)
Những lời dạy này không chỉ áp dụng trong môi trường đan viện, mà còn là kim chỉ nam cho mọi mối quan hệ giữa người với người, giúp xây dựng một xã hội văn minh và đầy lòng trắc ẩn.
[40] x. George Kaitholil, Hiệp thông trong cộng đoàn, Một chương trình canh tân cho tu sĩ, Nguyễn Văn Chữ (chuyển ngữ), Nxb. Phương Đông 2015, tr. 129-130.
[41] x. Sđd., tr. 127.
[42] Lm. Inhaxiô Hồ Thông, Gặp gỡ, đối thoại, lắng nghe và loan báo trong tiến trình hiệp hành (Ga 4,7-42), trong: Bản tin Hội Đồng Giám mục Việt Nam, Hiệp Thông số 130, Đối thoại và lắng nghe trong tiến trình hiệp hành, tr. 12-39, đây: tr. 37.
[43] x. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Christus vivit Chúa Kitô đang sống, 25.03.2019, 244.
[44] Sđd., 292.
[45] Dựa vào lời Chúa trong sách Huấn Ca: “Làm gì, con cũng nên bàn hỏi, để xong việc, con sẽ khỏi hối hận” (Hc 32,24), Thánh Biển Đức khuyên các Viện phụ không chỉ lắng nghe ý kiến của anh em trong cộng đoàn, mà còn nên tham khảo lời khuyên của những vị lão thành, để qua đó đưa ra những quyết định sáng suốt và mang lại lợi ích cho toàn thể đan viện (x. TL 3,2.12).
[46] x. Lm. Phanxicô Xaviê Bảo Lộc, Giáo hội đối thoại và lắng nghe tín hữu các tôn giáo khác, trong Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, Đối thoại và lắng nghe trong tiến trình hiệp hành, Hiệp Thông số 130 (tháng 7 & 8 năm 2022), tr. 125-141, đây: tr. 140.
[47] x. Rick Warren, Sống theo đúng mục đích, Nxb Tôn giáo, 2008, tr. 168.
[48] x. Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Thông điệp Để tất cả nên một, Giuse Phạm Văn Phi dịch, Nxb Đồng Nai, TP HCM, 2020, 28.
[49] Đức Giáo hoàng Bênêđitô XVI, Đức tin Kitô giáo hôm qua và hôm nay, Lm. Athanasiô Nguyễn Quốc Lâm dịch, Nxb Tôn Giáo, Hà Nội, 2009, tr. 280.
[50] George Kaitholil đã chỉ ra ba trụ cột vững chắc làm nền tảng cho đời sống tu trì: 1. Sống trọn vẹn đời sống của Chúa Kitô theo tinh thần Tin Mừng: Đây là kim chỉ nam, là nguồn cảm hứng bất tận cho mọi hành động và suy tư của người tu sĩ; 2. Yêu thương và xây dựng tình hiệp thông huynh đệ: Cộng đoàn tu trì là một gia đình, nơi tình yêu thương và sự chia sẻ được nuôi dưỡng, giúp mỗi thành viên trưởng thành trong đức tin và nhân cách.; 3. Loan báo Đấng Cứu Độ và phục vụ ơn cứu độ: Người tu sĩ không chỉ sống cho riêng mình, mà còn là sứ giả của tình yêu Thiên Chúa, đem ơn cứu độ đến cho mọi người. (x. George Kaitholil, Hiệp thông trong cộng đoàn, Một chương trình canh tân cho tu sĩ, Nguyễn Văn Chữ (chuyển ngữ), Nxb. Phương Đông 2015, tr. 46).
[51] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium Niềm Vui Của Tin Mừng, Lm. Đaminh Ngô Quang Tuyên (dịch), 7; x. Đức Giáo hoàng Bênêđitô XVI, Thông Điệp Deus Caritas Est Thiên Chúa là tình yêu, Hội Đồng Giám Mục Việt Nam (dịch), 1.
[52] x. Lm. Phanxicô Xaviê Bảo Lộc, Giáo hội đối thoại và lắng nghe tín hữu các tôn giáo khác, trong Hội Đồng Giám Mục Việt Nam, Đối thoại và lắng nghe trong tiến trình hiệp hành, Hiệp Thông số 130, tr. 125-141, đây: tr. 139.
[53] x. George Kaitholil, Hiệp thông trong cộng đoàn, Một chương trình canh tân cho tu sĩ, Nguyễn Văn Chữ (chuyển ngữ), Nxb. Phương Đông 2015, tr. 142.
[54] Đức Giáo hoàng Gioan Phaolo II, Tông thư Redemptionis donum Hồng Ân Cứu Chuộc 25.03.1984, số 5.
[55] Kinh Tin kính của CĐ Constantinôpôli : Mansi 3, 566; x. CĐ ÊPHÊSÔ, nt., 4, 1130 [cũng xem: nt. 2, 665 và 4, 1071]; CĐ CALCÊĐÔNIA, nt., 7, 111-116; CĐ CONSTANTINÔPÔLI II, nt., 9, 375-396; Sách Lễ Rôma, Kinh Tin kính (LG, số 52).
-
Đan sĩ Xitô Thánh Gia sống Lời khấn Canh Tân theo gương Cha tổ phụ Biển Đức Thuận (29/08)
-
Đan sĩ Xitô Thánh Gia sống lời khấn Vâng Phục, thuận theo Ý Chúa, theo gương Cha Tổ Phụ Biển Đức Thuận (07/04)
-
Đan sĩ Xitô Thánh Gia sống “cảm thức thuộc về” theo gương Cha tổ phụ Biển Đức Thuận trong nếp sống huynh đệ cộng đoàn (13/03)
-
Đan sĩ Xitô Thánh Gia sống lòng thương xót theo gương Cha tổ phụ Biển Đức Thuận (03/03)
-
Đào tạo người môn đệ trưởng thành sống tình huynh đệ và liên đới (02/12)
-
Đan sĩ Xitô Thánh Gia sống tinh thần hiệp hành “một đi chung cùng nhau” (DN 150) trong đời sống cộng đoàn, theo gương Cha tổ phụ Biển Đức Thuận (29/10)
-
Đan sĩ Xitô Thánh Gia sống tinh thần "Ad majorem Dei gloriam" theo gương Cha tổ phụ Biển Đức Thuận (16/09)
-
Lao động trong đời sống đan tu (08/01)
-
Vấn đề truyền thụ ngày nay (01/02)
-
NHỮNG THÀNH KIẾN TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN VÀ CÁCH KHẮC PHỤC (17/10)
























