Suy niệm

Chúa Nhật XXVII TN, Pl 4,6-9: Hãy nghĩ đến những điều cao đẹp

Kitô giáo không đơn giản dạy con người “đừng lo”, nhưng dạy con người biến nỗi lo thành lời cầu nguyện. Điều làm chúng ta nặng lòng phải trở thành điều chúng ta đặt vào đôi tay Thiên Chúa. Điều chúng ta không thể giải quyết phải trở thành điều chúng ta phó thác cho Đấng có thể thực hiện mọi sự theo sự khôn ngoan và tình yêu của Người.

 

 

 

HÃY NGHĨ ĐẾN NHỮNG ĐIỀU CAO ĐẸP

(Pl 4,6-9)

 

M. Eymardo Minh

 

Trong hành trình đức tin, một trong những cuộc chiến âm thầm nhưng dai dẳng nhất của con người chính là cuộc chiến chống lại sự lo lắng, bối rối và bất an trong tâm hồn. Con người có thể vượt qua nhiều thử thách bên ngoài, nhưng lại dễ dàng bị đánh bại bởi những cơn sóng ngầm của sợ hãi, những dự tưởng về tương lai, những thiếu thốn của hiện tại và những điều không thể kiểm soát được. Chính vì thế, lời khuyên của thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Philípphê mang một giá trị đặc biệt sâu xa: “Anh em đừng lo lắng gì cả” (Pl 4,6). Đây không phải là một lời khuyên đơn giản nhằm giúp con người có một tâm lý bình thản hơn, nhưng là một lời mời gọi bước vào một chiều kích sâu xa của đời sống đức tin: thay thế sự lo âu bằng lòng tín thác, thay thế sự bối rối bằng cầu nguyện, thay thế nỗi sợ hãi bằng bình an của Thiên Chúa.

 

Đức Giêsu đã diễn tả chân lý ấy thật đẹp khi Người nói: “Anh em hãy xem chim trời: chúng không gieo, không gặt, không thu tích vào kho; thế mà Cha anh em trên trời vẫn nuôi chúng. Anh em lại chẳng quý giá hơn chúng sao?” (Mt 6,26). Rồi Người tiếp tục: “Hỏi có ai trong anh em, nhờ lo lắng, mà kéo dài đời mình thêm được một gang không?” (Mt 6,27). Câu hỏi ấy vừa đơn sơ vừa sâu sắc. Lo lắng không làm cho chúng ta kiểm soát được tương lai. Nó chỉ khiến chúng ta đánh mất bình an của hiện tại. Chúng ta có thể lập kế hoạch cho ngày mai, nhưng không thể sống ngày mai ngay hôm nay. Thiên Chúa ban cho chúng ta ân sủng của hôm nay để chúng ta sống trung thành với Người trong ngày hôm nay.

 

Bởi đó, thánh Phaolô không chỉ nói: “Đừng lo lắng”, nhưng lập tức chỉ cho chúng ta con đường thay thế: “Trong mọi hoàn cảnh, anh em cứ đem lời cầu khẩn, van xin và tạ ơn mà giãi bày trước mặt Thiên Chúa những điều anh em thỉnh nguyện” (Pl 4,6). Đây chính là trọng tâm của giáo huấn. Kitô giáo không đơn giản dạy con người “đừng lo”, nhưng dạy con người biến nỗi lo thành lời cầu nguyện. Điều làm chúng ta nặng lòng phải trở thành điều chúng ta đặt vào đôi tay Thiên Chúa. Điều chúng ta không thể giải quyết phải trở thành điều chúng ta phó thác cho Đấng có thể thực hiện mọi sự theo sự khôn ngoan và tình yêu của Người.

 

Cầu nguyện như thế không chỉ là một hoạt động được thực hiện vào những giờ nhất định trong ngày. Thánh Phaolô nói: “Trong mọi hoàn cảnh” (Pl 4,6). Nghĩa là không có hoàn cảnh nào của đời sống lại nằm ngoài chân trời của cầu nguyện. Khi vui, chúng ta cầu nguyện. Khi buồn, chúng ta cầu nguyện. Khi thành công, chúng ta cầu nguyện. Khi thất bại, chúng ta cầu nguyện. Khi hiểu được đường đi, chúng ta cầu nguyện. Khi hoàn toàn không biết phải đi đâu, chúng ta cũng cầu nguyện. Khi tâm hồn bình an, chúng ta cầu nguyện; và nhất là khi lòng trí bị xáo trộn, chúng ta càng phải chạy đến với Thiên Chúa.

 

Có những lúc con người không thể thay đổi hoàn cảnh, nhưng vẫn có thể thay đổi cách mình đứng trước hoàn cảnh. Cầu nguyện chính là sự thay đổi ấy. Một người cầu nguyện không nhất thiết là người không còn vấn đề; nhưng là người không còn phải mang vấn đề một mình. Một người cầu nguyện vẫn có thể khóc, vẫn có thể đau khổ, vẫn có thể không hiểu tại sao điều này xảy ra, nhưng họ biết rằng nỗi đau của mình không rơi vào khoảng không vô nghĩa. Họ đặt nó trước mặt Thiên Chúa.

 

Đặc biệt, thánh Phaolô nhấn mạnh rằng lời cầu xin phải đi cùng với lòng tạ ơn: “Trong mọi hoàn cảnh, anh em cứ đem lời cầu khẩn, van xin và tạ ơn....” (Pl 4,6). Đây là một điểm hết sức quan trọng. Người chỉ biết xin mà không biết tạ ơn rất dễ biến đời sống cầu nguyện thành một danh sách những nhu cầu. Nhưng người biết tạ ơn nhận ra rằng trước khi mình xin Thiên Chúa điều gì, mình đã là người đang được lãnh nhận biết bao ân huệ. Chính lòng biết ơn giúp tâm hồn thoát khỏi thái độ thiếu thốn triền miên và nhận ra rằng đời mình, ngay cả giữa những khó khăn, vẫn đang được bao phủ bởi ân sủng.

 

Tạ ơn không có nghĩa là chúng ta phải gọi đau khổ là điều tốt, cũng không có nghĩa là chúng ta phải phủ nhận những mất mát và nước mắt. Tạ ơn có nghĩa là giữa tất cả những gì đang xảy ra, chúng ta vẫn tin rằng Thiên Chúa không ngừng hiện diện. Thánh Phaolô có thể nói: “Hãy tạ ơn trong mọi hoàn cảnh” (1Tx 5,18), bởi vì lòng biết ơn không dựa trên việc mọi sự đều thuận lợi, nhưng dựa trên niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động trong lịch sử đời mình.

 

Khi chúng ta cầu nguyện như thế, điều kỳ diệu xảy ra không nhất thiết là hoàn cảnh lập tức thay đổi, nhưng chính con người chúng ta được thay đổi. Thánh Phaolô tiếp tục: “Và bình an của Thiên Chúa, vốn vượt trên mọi hiểu biết, sẽ giữ gìn lòng trí anh em trong Đức Kitô Giêsu” (Pl 4,7). “Bình an của Thiên Chúa” không đơn giản là cảm giác dễ chịu hay sự vắng bóng của khó khăn. Trong chiều sâu Kinh Thánh, bình an mang ý nghĩa gần với shalom: sự toàn vẹn, hài hòa, viên mãn và yên ổn phát xuất từ mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa. Người có bình an không phải vì đời sống không còn bão tố, nhưng vì giữa bão tố họ biết mình thuộc về ai.

 

Vì thế, thánh Phaolô không nói rằng bình an sẽ loại bỏ mọi khó khăn, nhưng nói rằng bình an ấy sẽ “giữ gìn lòng trí” chúng ta. Hình ảnh này rất sâu sắc. Bình an của Thiên Chúa giống như một thành trì bao bọc tâm hồn, không cho nỗi sợ hãi xâm chiếm hoàn toàn; nó không nhất thiết ngăn cơn bão bên ngoài, nhưng bảo vệ con người khỏi việc bị cơn bão bên ngoài phá hủy từ bên trong.

 

Sau khi nói về cầu nguyện và bình an, thánh Phaolô hướng tâm trí các tín hữu đến một nguyên tắc quan trọng khác: đời sống nội tâm của con người được hình thành bởi những gì họ thường xuyên suy nghĩ. Ngài viết: “Những gì là sự thật, những gì là cao quý, những gì là chính trực, … là nhân đức, đáng khen, thì xin anh em hãy để ý” (Pl 4,8).

 

Đây không chỉ là một danh sách những phẩm chất đạo đức, nhưng là một giáo huấn về việc thanh luyện tâm trí. Tâm trí con người không phải là một khoảng không trung tính. Những gì chúng ta thường xuyên nghĩ đến sẽ dần dần định hình cách chúng ta nhìn thế giới, nhìn tha nhân, nhìn chính mình và cuối cùng là nhìn Thiên Chúa. Nếu tâm trí luôn bị lấp đầy bởi sợ hãi, nghi ngờ, ghen tị, cay đắng, oán hận và những dự tưởng tiêu cực, tâm hồn sẽ dần trở nên nặng nề. Nhưng nếu chúng ta biết hướng tâm trí về chân lý, điều thiện, sự tinh tuyền, lòng nhân ái và những giá trị cao quý, tâm hồn sẽ được thanh luyện và trở nên tự do hơn.

 

Vì vậy, thánh Phaolô không chỉ nói về điều thiện như một lý tưởng trừu tượng. Ngài đưa chính đời sống mình ra làm chứng: “Những gì anh em đã học hỏi, đã lãnh nhận, đã nghe, đã thấy nơi tôi, thì hãy đem ra thực hành” (Pl 4,9). Đây chính là điểm kết thúc tuyệt đẹp của toàn bộ lời khuyên. Giáo lý phải trở thành đời sống. Lời nói phải trở thành hành động. Đức tin phải trở thành chứng tá.

 

Cuối cùng, người Kitô hữu được mời gọi đi từ lo âu đến cầu nguyện, từ cầu nguyện đến tín thác, từ tín thác đến bình an, từ bình an đến đời sống nhân đức, và từ đời sống nhân đức đến chứng tá Tin Mừng. Đây là một hành trình nội tâm rất sâu sắc. Người biết cầu nguyện sẽ dần học được cách phó thác. Người biết phó thác sẽ dần nhận được bình an. Người có bình an sẽ có khả năng nhìn người khác bằng ánh mắt nhân hậu hơn. Người biết hướng tâm trí về điều thiện sẽ dần trở nên tốt lành hơn trong chính đời sống mình.

 

 

 

 

Thiết kế Web : Châu Á