Suy niệm
Chúa Nhật XIX TN, Rm 9,1-5: Israel trong trái tim thánh Phaolô
ISRAEL TRONG TRÁI TIM THÁNH PHAOLÔ
(Rm 9,1-5)
M. Eymardo Minh
Khi bước sang chương 9 của thư gửi tín hữu Rôma, thánh Phaolô đưa người đọc từ đỉnh cao của niềm xác tín vào tình yêu bất diệt của Thiên Chúa (x. Rm 8, 31-39) đến một khung cảnh hoàn toàn khác: nỗi đau âm thầm nhưng mãnh liệt của một vị tông đồ trước thực trạng đau buồn của chính dân tộc mình. Nếu chương trước là khúc ca chiến thắng của ân sủng, thì chương này lại là tiếng thở dài của một con tim mục tử. Chính sự chuyển biến ấy cho thấy nơi thánh Phaolô không chỉ có một thần học gia lỗi lạc, nhưng còn có một con người mang trái tim của Đức Kitô, biết vui với người được cứu độ nhưng cũng đau khổ trước những ai đang khước từ Tin Mừng.
Ngay từ những lời mở đầu, thánh Phaolô đã long trọng tuyên bố: “Có Đức Kitô chứng giám, tôi xin nói sự thật,...lòng tôi rất đỗi ưu phiền và đau khổ mãi không ngơi” (Rm 9, 1-2). Đây không phải là một cách nói cường điệu nhằm khơi gợi cảm xúc, nhưng là một lời tuyên thệ thiêng liêng. Ngài kêu cầu chính Đức Kitô, Đấng thấu suốt tâm can con người, và đồng thời lấy lương tâm được Chúa Thánh Thần soi sáng làm chứng cho sự chân thật của mình. Một lời xác quyết trang trọng như thế chỉ được dùng khi nói đến một chân lý vô cùng hệ trọng, bởi lẽ những điều thiêng liêng không bao giờ được đem ra để tô điểm cho những chuyện tầm thường.
Sở dĩ thánh Phaolô phải mở đầu bằng lời chứng đầy xúc động ấy vì ngài biết rằng những điều mình sắp trình bày về sự bất trung của dân Israel rất dễ bị hiểu lầm. Người Do Thái vốn đã mang nhiều ác cảm đối với thánh Phaolô hơn bất cứ vị tông đồ nào khác. Sách Công vụ nhiều lần ghi lại việc họ truy đuổi, vu khống, đánh đập và tìm mọi cách sát hại ngài (x. Cv 13,45; 14,19; 21,27-36; 22,22). Nếu không bày tỏ tấm lòng của mình trước, người ta có thể nghĩ rằng thánh Phaolô đang vui mừng trước việc dân tộc mình bị loại khỏi các đặc ân cứu độ. Nhưng hoàn toàn ngược lại, cũng như ngôn sứ Giêrêmia từng thưa với Thiên Chúa: “Ngày bất hạnh con cũng chẳng cầu mong” (x. Gr 17,16), thánh Phaolô cũng không hề mong nhìn thấy sự sa ngã của dân Israel. Điều làm ngài đau đớn không phải là việc Tin Mừng được trao cho dân ngoại, nhưng là việc nhiều người đồng bào của mình đã từ chối chính Đấng Mêsia mà họ hằng mong đợi.
Nỗi đau ấy lớn lao đến mức thánh Phaolô đã thốt lên một trong những lời gây xúc động nhất của toàn bộ Tân Ước: “Giả như vì anh em đồng bào của tôi theo huyết thống, mà tôi có bị nguyền rủa và xa lìa Đức Kitô, thì tôi cũng cam lòng” (Rm 9,3). Đây không phải là một lời nói theo cảm tính, cũng không phải là một mong muốn thực sự được thực hiện, bởi không ai có thể cứu người khác bằng cách tự tách mình khỏi Đức Kitô. Đó là một cách diễn tả cực điểm của tình yêu hy sinh. Thánh Phaolô muốn nói rằng nếu sự đau khổ, sự sỉ nhục, hay thậm chí chính mạng sống của mình có thể đổi lấy ơn cứu độ cho dân tộc, thì ngài sẵn sàng chấp nhận tất cả.
Điều đáng cảm phục hơn nữa là đối tượng của tình yêu ấy lại chính là những người đang bách hại ngài. Người Do Thái xem thánh Phaolô như kẻ phản bội truyền thống, không ngừng vu cáo và truy sát ngài. Thế nhưng ngài vẫn gọi họ bằng những danh xưng trìu mến: “Anh em đồng bào của tôi theo huyết thống” (Rm 9,3). Đây là dấu chỉ của một tâm hồn đã thực sự được Tin Mừng biến đổi. Người mang trái tim của Đức Kitô không lấy oán báo oán, nhưng biết cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi mình (x. Mt 5,44). Cũng như Đức Giêsu trên thập giá đã cầu xin: “Lạy Cha, xin tha cho họ vì họ không biết việc họ làm” (Lc 23, 34), thánh Phaolô cũng đau khổ không phải vì mình bị bách hại, nhưng vì chính những người bách hại đang tự đánh mất ơn cứu độ.
Tình yêu ấy càng trở nên sâu sắc hơn khi thánh Phaolô chiêm ngắm những đặc ân vô song mà Thiên Chúa đã ban cho dân Israel. Ngài lần lượt kể lại như một bản trường ca về lịch sử cứu độ. Họ là “người Israel” (x. Rm 9,4), dân riêng được Thiên Chúa tuyển chọn. Họ đã được nhận làm nghĩa tử theo Giao ước, như lời Thiên Chúa phán với Môsê: “Con đầu lòng của Ta là Israel” (Xh 4,22). Họ được hưởng vinh quang của sự hiện diện thần linh nơi Hòm Bia Giao Ước, nơi đám mây và cột lửa dẫn đường trong sa mạc, nơi Đền thờ Giêrusalem - dấu chỉ Thiên Chúa ở giữa dân Người (x. 1Sm 4,21).
Sau cùng, thánh Phaolô dẫn người đọc đến đỉnh cao của mọi đặc ân khi khẳng định: “Họ là con cháu các tổ phụ, và sau hết, chính Đức Kitô xét theo huyết thống” (Rm 9,5). Đây chính là vinh dự lớn nhất của Israel. Abraham, Isaac và Giacóp là những cột trụ của lịch sử cứu độ; nhưng còn cao trọng hơn nữa là việc chính Con Thiên Chúa đã chọn sinh ra trong dòng dõi ấy. Đấng tạo thành vũ trụ đã mặc lấy xác phàm từ dân tộc Israel. Đấng Hằng Hữu đã bước vào lịch sử qua dòng máu của Abraham.
Thế nhưng thánh Phaolô không dừng lại ở nhân tính của Đức Giêsu. Để tránh cho bất cứ ai nghĩ rằng Người chỉ là một con người vĩ đại thuộc dân Do Thái, ngài tuyên xưng mạnh mẽ: “Đấng vượt trên mọi sự, là Thiên Chúa đáng chúc tụng đến muôn đời. Amen” (Rm 9,5). Đây là một trong những lời tuyên xưng thần tính rõ ràng và hùng hồn nhất của Tân Ước. Đức Giêsu không chỉ là Đấng Mêsia của Israel, nhưng còn là Thiên Chúa hằng hữu, Chúa Tể của toàn thể vũ trụ. Vì thế, việc khước từ Người không chỉ là từ chối một vị ngôn sứ, nhưng là khước từ chính Thiên Chúa đã đến viếng thăm dân Người.
Qua toàn bộ đoạn văn này, thánh Phaolô không chỉ bày tỏ nỗi đau của một người Do Thái trước sự cứng lòng của đồng bào mình, mà còn mở ra cho Giáo hội mọi thời một mẫu gương về lòng yêu thương các linh hồn. Người môn đệ chân chính không được vui mừng trước sự thất bại hay sa ngã của người khác, nhưng phải đau cùng nỗi đau của họ và thao thức cho phần rỗi của họ. Đồng thời, đoạn văn cũng nhắc nhở rằng mọi đặc ân của Thiên Chúa chỉ thực sự mang lại hoa trái khi con người đáp lại bằng đức tin và sự vâng phục. Dân Israel đã nhận được biết bao ân huệ, nhưng đặc ân lớn nhất lại chính là Đức Kitô. Chính Người là sự viên mãn của mọi lời hứa, là mục đích của Lề Luật, là Đấng hoàn tất các giao ước và là niềm hy vọng của toàn thể nhân loại. Vì thế, chỉ khi đón nhận Người bằng đức tin, con người mới thực sự bước vào sự sung mãn của kế hoạch cứu độ mà Thiên Chúa đã chuẩn bị từ muôn thuở.
-
Chúa Nhật XXIII TN, A, Mt 18,15-20: Sửa lỗi trong tình huynh đệ và bác ái (05/09)
-
Thứ Bảy, Tuần XXII TN, Lc 6,1-5: Tinh thần giữ luật ngày Sabat (04/09)
-
Thứ Tư, Tuần XXII TN, Lc 4,38-44: Danh hiệu và sứ mạng của Đấng Kitô (01/09)
-
Thứ Ba, Tuần XXII TN, Lc 4,31-37: Giảng dạy như Đấng có uy quyền (31/08)
-
Chúa Nhật XXII TN, Mt 16,21-27: Bước theo Đức Kitô (29/08)
-
Chúa Nhật XXII TN, Mt 16,21-27: Từ bỏ để theo Chúa (29/08)
-
28/08 Lễ thánh Augustinô, Mt 25,1-13: Hãy luôn tỉnh thức và sẵn sàng (27/08)
-
Thứ Năm, Tuần XXI TN, Mt 24,42-51: Tỉnh thức và sẵn sàng (26/08)
-
Thứ Tư, Tuần XXI TN, Mt 23,27-32: Ngoài đẹp, trong xấu (25/08)
-
Thứ Ba, Tuần XXI TN, Mt 23,23-26: Những điều cốt yếu của Lề Luật (24/08)
























